桭
Tổng quan
mái hiên khoảng cách giữa hai cột
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caan5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 진 |
| Chú âm | ㄓㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 植鄰切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT eaves|space between two pillars
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側鄰切【集韻】【韻會】【正韻】之人切,𠀤音眞。【廣韻】兩楹閒。【類篇】桭或从臣作栕。柍桭,屋端。詳柍字註。 又【廣韻】植鄰切,音辰。義同。 又【集韻】之刃切,音震。整也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 栕 · 栕