桱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ging3 |
|---|---|
| Mân Nam | kenn3 |
| Nhật Bản | KEI |
| Hán ngữ Trung cổ | kengh |
| Phản thiết | 古定切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 徑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】古定切【正韻】居慶切,𠀤音徑。【廣韻】桱木似杉而硬。 又【類篇】經絲具。 又【集韻】堅靈切,音經。【說文】桯也。東方謂之蕩。
Thuyết Văn
桱、 桯也。東方謂之蕩。 從木。巠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此複舉字之未刪者。 蕩集韵、類篇皆從竹作簜。桱蕩皆牀前几之殊語也。而方言不載。 古零切。十一部。廣韵古定切。似杉而硬之木。
【桱】 (cính) Nghĩa: cính、 thinh (bed side stand) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣐕