ruǐ

Pinyin: ruǐ

Tổng quan

參見「白桵」條。

白桵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinruǐ
Quảng Đôngjeoi1
Nhật BảnTARA
Hán ngữ Trung cổnjyi
Phản thiết如錐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「白桵」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】如錐切【集韻】【韻會】如追切,𠀤音蕤。【說文】白桵,棫也。或作㮃。【爾雅·郭註】白㮃,小木也。詳棫字註。

Thuyết Văn

白桵、 棫也。 從木。妥聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 也字今補。大雅。芃芃棫樸。釋木、毛傳皆云。棫、白桵也。陸機曰。其材理全白。無赤心者爲白桵。直理易破。可爲犢車軸。又可爲矛矝。 鉉曰。當從綏省聲。按鉉因說文無妥字。故云尒。綏下則又云。當作從爪從安省。抑思妥字見於詩禮。不得因許書偶無妥字而支離其說也。儒隹切。古音在十七部。

【桵】 (nhùy) Nghĩa: bạch (Sắc trắng.) nhùy、 vực (Cây vực.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㮃