桸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Mân Nam | hia |
| Hán ngữ Trung cổ | hie |
| Phản thiết | 許羈切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】許羈切【集韻】【韻會】虛宜切,𠀤音犧。【說文】朽也。【類篇】勺也。通作𣟵。或作獻。【前漢·王莽傳】建華蓋,立斗獻。師古音犧。斗魁及杓末如勺之形。 又【廣韻】香衣切,音希。木名,汁可食。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư