桻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOZUE |
| Hán ngữ Trung cổ | phyung |
| Phản thiết | 方中切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤敷容切,音丰。【廣韻】木上。【博雅】木末也。【正韻】作方中切,非。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOZUE |
| Hán ngữ Trung cổ | phyung |
| Phản thiết | 方中切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤敷容切,音丰。【廣韻】木上。【博雅】木末也。【正韻】作方中切,非。