梀
Tổng quan
Tên một loài cây gỗ cứng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chuk |
| Phản thiết | 趨玉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤千木切,音瘯。【說文】短椽也。 又【說文】丑六切,音觸。又【集韻】趨玉切,音促。義𠀤同。 又【唐韻】桑谷切,音速。赤梀,木名。可爲車輞。 又【唐韻】【集韻】𠀤丑玉切,音㙇。義同。 又【唐韻】山責切【類篇】色責切,𠀤音𣽤。【唐韻】木名。【類篇】木枝上生也。 又【集韻】【類篇】𠀤於靳切,殷去聲。束也。
Thuyết Văn
短椽也。 從木。束聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此當與桷椽榱爲類。而廁此者、亦以補前也。廣雅。梀、椽也。 丑錄切。三部。
【梀】 (tốc) Nghĩa: đoản (Ngắn.) chuyên (Cái đòn tay. Pháp Ho) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư