梄
Tổng quan
đậu cây đậu (cây đỗ) [Eng: bean
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau5 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | jux |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同槱。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
đậu cây đậu (cây đỗ) [Eng: bean
| Quảng Đông | jau5 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | jux |
left-right
同槱。