Pinyin:

Tổng quan

vắt ra chiết xuất

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdai3
Chú âmㄉㄧˋ
Phản thiết大計切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梊dì 1.撮取。 2.两指急持。

Eng

  • CC-CEDICT squeeze out of|extract

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】作摕。都計切,音帝。撮取也。 又【字彙】徒結切,音迭。義同。 又【集韻】大計切,音悌。亦作𢰂。兩手急持人也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư