梊
Pinyin: dì
Tổng quan
vắt ra chiết xuất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Quảng Đông | dai3 |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Phản thiết | 大計切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梊dì 1.撮取。 2.两指急持。
Eng
- CC-CEDICT squeeze out of|extract
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】作摕。都計切,音帝。撮取也。 又【字彙】徒結切,音迭。義同。 又【集韻】大計切,音悌。亦作𢰂。兩手急持人也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư