梋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huen |
| Phản thiết | 火圓切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】火圓切,音鋗。椀謂之梋,盂屬。 又【玉篇】詞緣切,音旋。【博雅】圖也。又棄也。 又【集韻】𤣥圭切,音攜。柃梋,燒麥具。 又【集韻】余專切,音沿。車環謂之梋。 又【集韻】隨戀切,旋去聲。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư