Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:đồTổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét) 㭸Không hiện chữ? 𧧶𤬀𤙛𣇞𡌘狳Không hiện chữ? Tên cây, tức cây Phong

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtou4
Hán ngữ Trung cổdo
Phản thiết同都切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梌tú 1.木名。即楸。 2.木名。即枫。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤同都切,音徒。木名。【類篇】楸也。 又【廣韻】他胡切,土平聲。銳也。 又【集韻】直加切,音茶。【揚子·方言】吳人謂刺木曰梌。 又【集韻】容朱切,音兪。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Khải thư