梍
Pinyin: zào
Tổng quan
táo mật Trung Quốc (Gleditsia sinensis) nay viết là zào jiá 皂莢
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zào |
|---|---|
| Quảng Đông | zou6 |
| Nhật Bản | SAIKACHI |
| Chú âm | ㄗㄠˋ |
| Phản thiết | 在早切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梍zào 1.木名。即皂荚树。 2.同"皁"。栎实。
Eng
- CC-CEDICT Chinese honey locust (Gleditsia sinensis)|now written zào jiá 皂莢|皂荚
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤在早切,音皁。木名。莢實。【字彙】櫟實。
Tự hình
- Khải thư