梎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAMANOE |
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 余救切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於交切,音䫜。【廣韻】梎柌,鐮柄。【類篇】作梍,木柯也。 又【集韻】余救切,音宥。木名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAMANOE |
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 余救切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤於交切,音䫜。【廣韻】梎柌,鐮柄。【類篇】作梍,木柯也。 又【集韻】余救切,音宥。木名。