Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木狄Nét bút:一丨ノ丶ノフノ丶ノノ丶Thương Hiệt: DKHF (木大竹火)Unicode:U+6891Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦛡Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdik6
Hán ngữ Trung cổdek
Phản thiết庭曆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒歷切【類篇】庭曆切,𠀤音荻。臧橰也。【爾雅·釋木】狄,臧橰貢綦。【郭註】未詳。【類篇】木名。

Tự hình

  • Khải thư