shā

Pinyin: shā

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木忍Nét bút:一丨ノ丶フノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: DSIP (木尸戈心)Unicode:U+6895Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 杒Không hiện chữ? 䏰㸾認Không hiện chữ?

梕棠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshā
Quảng Đôngjan6
Phản thiết而振切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梕shā 1.见"梕棠"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤而振切,音認。木名。【廣韻】作杒。 又【說文】桎杒也。杒或从忍。

Tự hình

  • Khải thư