Tổng quan

ống dẫn bằng tre chốt gỗ vòi giống như 筧

柳梘 · 瓢梘 · 一梘羹 · 不胜梘杓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaan2
Mân Namking2
Nhật BảnSEN
Chú âmㄐㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổkenh
Phản thiết𠛬甸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT bamboo conduit|wooden peg|spout|same as 筧|笕

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤經電切,音見。栓也。 又【類篇】古典切,音繭。通水器。 又【集韻】【類篇】𠀤𠛬甸切,音莧。檢也。 又【集韻】【類篇】𠀤居莧切,音覵。棺衣。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 枧 · 枧 · 枧