huàn

Pinyin: huàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:hoạnTổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木串Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨フ一丨Thương Hiệt: DLL (木中中)Unicode:U+6899Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 槵Không hiện chữ?

梙凳 · 碓梙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuàn
Quảng Đôngwaan6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梙huàn ⒈古同槵”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】槵俗省作梙。詳槵註。

Tự hình

  • Khải thư