梛
Pinyin: jìng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:mộc 木(+6 nét)Hình thái:⿰木那Nét bút:一丨ノ丶フ一一ノフ丨Thương Hiệt: DSQL (木尸手中)Unicode:U+689BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìng |
|---|---|
| Quảng Đông | naa4 |
| Nhật Bản | NAGI |
| Hàn Quốc | 나 |
| Phản thiết | 囊何切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm na quả na [Eng: (Bot) custard-apple]
- Bảng Tra Chữ Nôm ná bắn ná [Eng: to shoot slingshot]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梛jìng 1.木名。似杉而硬。
ja
- JMdict nagi (species of conifer, Nageia nagi)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤囊何切,音那。木名。【桂海虞衡志】拘那,花葉瘦長,略似楊柳,夏開淡紅花,一朶數十萼,秋深猶有之。
Tự hình
- Khải thư