梞
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木忌Nét bút:一丨ノ丶フ一フ丶フ丶丶Thương Hiệt: DSUP (木尸山心)Unicode:U+689EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gih |
| Phản thiết | 渠記切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm gậy cây gậy; chống gậy [Eng: stick, to lean against a stick]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: cậy Xuất hiện 3 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【類篇】𠀤渠記切,音忌。梞柎也。【類篇】梞跌,定綆紐之物。
Tự hình
- Khải thư