梣
Pinyin: chén
Tổng quan
cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chén |
|---|---|
| Quảng Đông | sam4 |
| Nhật Bản | TONERIKO |
| Hàn Quốc | 심 |
| Chú âm | ㄘㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zim |
| Phản thiết | 咨林切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rậm rậm rạp [Eng: bushy, dense]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。木犀科白蠟樹屬,「白蠟樹」之古稱。參見「白蠟樹」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梣 又名白蜡树” 梣cén 1.木名。木犀科。落叶乔木。木材坚韧,供制器具。枝条可编筐。树皮称"秦皮",中医用为清热剂。树可放养白蜡虫以茸蜡,也称白蜡树。
Eng
- CC-CEDICT Chinese ash (Fraxinus chinensis)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤咨林切,音祲。或作𣘕。【說文】靑皮木。【淮南子·俶眞訓】梣木色靑翳,此治目之藥也。【本草】秦皮,一名梣皮,一名石檀。【唐本草】樹似檀,葉取皮水漬碧色,書紙靑色。 又【廣韻】昨淫切,音𩱕。義同。【集韻】江南樊雞木也。 又【唐韻】鉏針切【集韻】鉏簪切,𠀤音岑。義同。【類篇】栫也。
Thuyết Văn
靑皮木。 从木。岑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
淮南書曰。夫梣木色靑瘉翳。而蠃蝸瘉睆。此皆治目之藥也。高曰。梣木、苦歷木名也生於山。剥其皮以水浸之。正青。用洗眼。瘉人目中膚翳。正文各本譌誤。今考定如是。按本艸經謂之秦皮。以一名岑皮而聲誤作秦耳。其木一名石檀。陶隱居云是樊槻木。槻音規。集韵云。江南樊雞木。其皮入水綠色。可解膠益墨。樊雞卽樊槻也。 子林切。七部。玉篇作今切。
【梣】(rầm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 木 (mộc) | Thanh phù (聲符): 岑 (sầm) Phiên thiết: 子林切 → tí + lâm Nghĩa: 靑皮mộc (gỗ)。 từ mộc (gỗ)。岑 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 橬 · 𣘕 · 𣠟 · 橬