梤
Tổng quan
Âm Hán Việt:phânTổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木⿱山分Nét bút:一丨ノ丶丨フ丨ノ丶フノThương Hiệt: DUCH (木山金竹)Unicode:U+68A4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 棻Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fan4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byon |
| Phản thiết | 符分切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤符分切,音汾。【說文】香木也。 又【說文】【集韻】𠀤撫文切,音芬。義同。【類篇】梤或作㯣。亦省作梤。
Thuyết Văn
香木也。 從木。㞣聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
㞣爲艸香。故梤爲香木。 形聲包會意也。撫文切。十三部。按𣜩字多作棻。葢由篆體本作。𧰼香气上出。
【梤】 Lục thư: Hội ý Phiên thiết: Phủ văn thiết Thượng tự: 撫 (phủ) | Hạ tự: 文 (văn) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ôn' Suy luận: phôn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hương (Hơi thơm. Như {hương) mộc (Cây) vậy