Pinyin:

Tổng quan

giỏ để xúc đất cái xẻng

梩櫏 · 樏梩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei4
Nhật BảnSUKI
Chú âmㄐㄩㄣˉ
Hán ngữ Trung cổli
Phản thiết口已切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鍬、臿之類的挖土器具。《孟子.滕文公上》:「蓋歸反虆梩而掩之。」漢.趙岐.注:「虆、梩,籠臿之屬,可以取土者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梩jūn 1.见"梩櫏"。

Eng

  • CC-CEDICT basket for removing earth|spade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】里之切【集韻】陵之切【正韻】鄰之切,𠀤音釐。【廣韻】徙土轝也。【周禮·地官·鄕師註】梩或云揷,或云鍬。【孟子】虆梩。【註】籠𦥛之類。【司馬法】周輜輦載梩。【揚子·方言】沅湘之閒謂之畚,東齊謂之梩。 又【集韻】象齒切【韻會】詳里切,𠀤同㭒。㭒或从里,𦥛也。 又【類篇】莊皆切,音齋。木名。 又【廣韻】都皆切,音諧。義同。 又【集韻】口已切。同杞。卽枸杞也。杞或从里。

Thuyết Văn

或從里。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

㠯聲里聲同在一部。

【梩】 (tỷ ⟨lái|tỉ⟩) Nghĩa: hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) lí (Làng. Chỗ dân ở 25 n)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư