wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

oar, shaft Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木尾Nét bút:一丨ノ丶フ一ノノ一一フThương Hiệt: DSHU (木尸竹山)Unicode:U+68B6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngmei5
Nhật BảnBI
Hàn Quốc
Phản thiết武斐切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vải trái vải [Eng: litchi]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梶wěi 1.树枝的末梢。

ja

  • JMdict paper mulberry (Broussonetia papyrifera)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤武斐切,音尾。木杪也。

Tự hình

  • Khải thư