梷
Pinyin: jìng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿱⿰占又木Nét bút:丨一丨フ一フ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: YED (卜水木)Unicode:U+68B7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing6 |
| Phản thiết | 從性切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梷jìng 1.洁净。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】從性切,音淨。潔也。
Tự hình
- Khải thư