bīng tân

Hán Việt: tân · Pinyin: bīng

Tổng quan

biến thể của 檳 槟[bing1]

梹榔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbīng
Hán Việttân
Quảng Đôngban1
Nhật BảnBINROUSHI
Chú âmㄅㄧㄣˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tân} [檳].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「檳」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梹bīng 1.见"梹榔"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 檳|槟[bing1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 檳 · 檳