梺
Pinyin: xià
Tổng quan
Âm Hán Việt:lộcTổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿱林下Nét bút:一丨ノ丶一丨ノ丶一丨丶Thương Hiệt: DDMY (木木一卜)Unicode:U+68BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):ふむと (fumuto),ふもと (fumoto)Âm Hàn:록 麓Không hiện chữ? 椘Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xià |
|---|---|
| Quảng Đông | haa6 |
| Nhật Bản | FUMOTO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梺xià 1.日本和字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 麓