梻
Pinyin: fó
Tổng quan
a tree whose branches are placed on Buddhist graves Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木佛Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一フノ丨Thương Hiệt: DOLN (木人中弓)Unicode:U+68BBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):しきみ (shikimi) 㭖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fó |
|---|---|
| Quảng Đông | fat6 |
| Nhật Bản | SHIKIMI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梻fó 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư