zhì

Pinyin: zhì

Tổng quan

place name in Hunan Tổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét)Hình thái:⿰木志Nét bút:一丨ノ丶一丨一丶フ丶丶Thương Hiệt: DGP (木土心)Unicode:U+68BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zi3 䏯Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì
Quảng Đôngzi3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梽zhì梽木山,在湖南省邵阳。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư