棇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 損動切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】作樬。倉紅切,音悤。尖頭擔也。 又【類篇】千弄切,音謥。義同。 又【類篇】損動切。木名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 楤 · 樬 · 𣚜 · 𪲨 · 楤 · 樬
| Quảng Đông | sung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 損動切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【唐韻】作樬。倉紅切,音悤。尖頭擔也。 又【類篇】千弄切,音謥。義同。 又【類篇】損動切。木名。
Dị thể: 楤 · 樬 · 𣚜 · 𪲨 · 楤 · 樬