棈
Pinyin: qiàn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木青Nét bút:一丨ノ丶一一丨一丨フ一一Thương Hiệt: DQMB (木手一月)Unicode:U+68C8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セン (sen),セイ (sei),ショウ (shō)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | sin3 |
| Nhật Bản | SEN |
| Hán ngữ Trung cổ | chenh |
| Phản thiết | 才見切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棈qiàn 1.木名。
ja
- JMdict Chinese cork oak (Quercus variabilis)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】倉甸切【集韻】倉見切,𠀤音茜。木名。 又【玉篇】才見切,音倩。又【集韻】親盈切,音淸。義𠀤同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư