棏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dak6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOKU |
| Hán ngữ Trung cổ | dok |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同㭙。 又【唐韻】徒得切,音特。木名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dak6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOKU |
| Hán ngữ Trung cổ | dok |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
left-right
同㭙。 又【唐韻】徒得切,音特。木名。