Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木固Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨丨フ一一Thương Hiệt: DWJR (木田十口)Unicode:U+68DDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コ (ko),ク (ku)Âm Nhật (kunyomi):ねずみおとし (nezumiotoshi) 𫆣堌Không hiện chữ?

棝斗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggu3
Nhật BảnNEZUMIOTOSHI
Hán ngữ Trung cổkoh
Phản thiết古暮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棝gù 1.地名用字。 2.见"棝斗"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古暮切,音故。【說文】棝斗,可以射鼠。 又【集韻】果五切,音古。義同。

Thuyết Văn

棝𣁬、 可射鼠。從木。固聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 古慕切。五部。

【棝】 (cũ) Nghĩa: cũ𣁬、 khả (Ưng cho.) xạ (Bắn) thử (Con chuột.)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư