Tổng quan

Âm Hán Việt:cươngTổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét) (simplified form of 棡) a tall tree; a large tree, (interchangeable 扛) to carry on the shoulders of two of more men Âm Nhật (onyomi):コウ (kō)Âm Hàn:강Âm Quảng Đông:gong1,gong3 㭎Không hiện chữ? 犅堈Không hiện chữ? Cây cột gỗ ở trong tường, giúp bức tường vững chắc hơn, vì tường hồi xưa đắp bằng đất

棡鼓 · 棡鼓曲 · 棡鼓部

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggong1
Nhật BảnKOU
Phản thiết居郞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】居郞切,音岡。本作棡。【玉篇】橫牆木。 又【篇海】高木也。【唐史】開寶五年,資州獻梅、靑棡二木合成連理。棡字从𡶬作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㭎 · 㭎 · 㭎