yuān

Pinyin: yuān

Tổng quan

cây cong

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyuān
Quảng Đôngjyun1
Chú âmㄩㄢˉ
Phản thiết烏縣切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棩yuān 1.木曲折。

Eng

  • CC-CEDICT crooked (tree)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】縈員切,音淵。【玉篇】木曲也。 又【篇海】烏縣切,音肙。義同。

Tự hình

  • Khải thư