棯
Tổng quan
cây táo tàu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nim1 |
|---|---|
| Nhật Bản | JIN |
| Chú âm | ㄖㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | njimx |
| Phản thiết | 忍甚切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT jujube tree
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】如甚切【集韻】忍甚切,𠀤音荏。【玉篇】果名。【爾雅·釋木】還味,棯棗。【疏】短味名棯棗。 又【集韻】式荏切。同㰂。木名。 又【類篇】奴店切,音念。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 菍 · 菍