zhuō

Pinyin: zhuō

Tổng quan

cột nhỏ đỡ mái, nằm trên xà chính

棳儒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhuō
Quảng Đôngzyut3
Chú âmㄓㄨㄛˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棳zhuō 1.梁上的短柱。 2.犹缀。连接。

Eng

  • CC-CEDICT small pillars that support the roof, those which rest on the main beam

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤同梲。 又毋棳,縣名。【前漢·地理志】屬益州郡。

Thuyết Văn

棳木也。 从木。叕聲。 益州有棳縣。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未詳。俗以爲梁上楹之字。 職說切。十五部。 棳上當有母。地理、郡國二志。益州皆有母棳縣。

【棳】(chuối) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 木 (mộc) | Thanh phù (聲符): 叕 (chuyết) Phiên thiết: 職說切 → chức + thuyết Nghĩa: 棳mộc (gỗ) vậy。 từ mộc (gỗ)。叕 thanh。益州 hữu (có) 棳縣。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 梲 · 梲