棴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biuk |
| Phản thiết | 蘇谷切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【類篇】𠀤房六切,音服。【玉篇】木出崑崙山。 又【集韻】【類篇】𠀤蘇谷切,音速。棴常,樹名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biuk |
| Phản thiết | 蘇谷切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】【類篇】𠀤房六切,音服。【玉篇】木出崑崙山。 又【集韻】【類篇】𠀤蘇谷切,音速。棴常,樹名。