棷
Pinyin: zōu
Tổng quan
Củi gỗ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōu |
|---|---|
| Quảng Đông | sau2 |
| Hán ngữ Trung cổ | chux |
| Phản thiết | 葘尤切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 木柴、柴火。《說文解字.木部》:「棷,木薪也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】側鳩切【集韻】葘尤切,𠀤音鄒。【說文】木薪也。【博雅】校棷柴也。 又棷樿,木名。見樿字註。 又【唐韻】子侯切【集韻】將侯切,𠀤音諏。𢧕謂之棷。 又【廣韻】又苟切,篘上聲。棨也。 又【集韻】側九切,音搊。夜戒守有所擊也。 又【唐韻】【集韻】𠀤蘇后切。同藪。聚草也。 又【韻會】祖外切,音最。【正韻】將遂切。義𠀤同。 又【類篇】此苟切。柴也。
Thuyết Văn
木薪也。 從木。取聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
按禮運假棷爲藪字。 側鳩切。四部。
【棷】 (ủi) Nghĩa: mộc (Cây) tân (Củi. Như {mễ châu tâ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư