棸
Pinyin: zōu
Tổng quan
họ [Zou1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zōu |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Chú âm | ㄗㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | driu |
| Phản thiết | 除柳切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。如晉代有棸籌。
Eng
- CC-CEDICT surname Zou
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【正韻】側鳩切【韻會】葘尤切,𠀤音鄒。【字統】姓也。【詩·小雅】棸子內史。 又【唐韻】直由切【集韻】【類篇】陳留切,𠀤音籌。義同。 又【唐韻】除柳切,鄒上聲。木名。 又【集韻】文九切,音紂。義同。
Tự hình
- Khải thư