棻
Pinyin: fēn
Tổng quan
gỗ thơm nước hoa hương thơm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Mân Nam | hun1 |
| Hàn Quốc | 분 |
| Chú âm | ㄈㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | byon |
| Phản thiết | 符分切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 有香味的樹木。《集韻.平聲.文韻》:「梤,《說文》:『香木也。亦作棻。』」 [形] 茂盛。《文選.班固.西都賦》:「五穀垂穎,桑麻鋪棻。」
Eng
- CC-CEDICT aromatic wood|perfume|fragrance
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】符分切,音焚。【說文】作棻,香木也。 又【唐韻】府文切【集韻】【韻會】敷文切,𠀤音芬。義同。【類篇】梤㯣𠀤同。棻字原从㞣,作㞣下木。《說文》梤,香木也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 梤 · 㯣 · 𦯲 · 𦯳 · 梤