qíng

Pinyin: qíng

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿱林冗Nét bút:一丨ノ丶一丨ノ丶丶フノフThương Hiệt: DDBHN (木木月竹弓)Unicode:U+68FEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqíng
Quảng Đôngking4
Phản thiết渠營切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棾qíng 1.木名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙】渠營切,音瓊。木名。【正字通】譌字。

Tự hình

  • Khải thư