Tổng quan

nghê ngô nghê [Eng: foolish]

棿拟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngai4
Hán ngữ Trung cổnge
Phản thiết倪結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】同輗。 又借作杌隉字。【揚雄·太𤣥經】圜方杌棿,其內窾換。【註】杌棿,不安也。【集韻】倪結切,音闑。徐巡曰:凶也,賈侍中曰:法度也。班固說:不安也。

Thuyết Văn

輗又从木。

【棿】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 木 (mộc (Cây)) Nghĩa: nghê (Cái đòn xe to) hựu (Lại.)

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư