椂
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木录Nét bút:一丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶Thương Hiệt: DVNE (木女弓水)Unicode:U+6902Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:luk6 䐂Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力篤切【集韻】盧谷切,𠀤音祿。木名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn