Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木虎Nét bút:一丨ノ丶丨一フノ一フノフThương Hiệt: DYPU (木卜心山)Unicode:U+6903Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hou4 𣘫Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghou4
Phản thiết乎刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乎刀切,音豪。木名。【說文】作𣘫。【類篇】或省作椃。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 𣘫