Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:chuyTổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木甾Nét bút:一丨ノ丶フフフ丨フ一丨一Thương Hiệt: DVVW (木女女田)Unicode:U+6914Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䐉𣓩Không hiện chữ? Cây khô chết đứng

椔翦 · 椔翳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzi1
Hán ngữ Trung cổcri
Phản thiết莊持切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 直立的枯木。《爾雅.釋木》:「木立死,椔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椔zī ⒈直立着的枯木。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 椔譌字。椔字从𡿧作。【唐韻】側持切【集韻】【韻會】莊持切【正韻】旨而切,𠀤音鍿。通作葘。【爾雅·釋木】木立死,椔。【詩·大雅】其葘其翳。【疏】妨他木生長,爲木之害。故曰葘。 又【唐韻】【集韻】𠀤側吏切,音胾。義同。俗作椔,非。椔字从𡿧作。

Tự hình

  • Khải thư