péng

Pinyin: péng

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木房Nét bút:一丨ノ丶丶フ一ノ丶一フノThương Hiệt: DISS (木戈尸尸)Unicode:U+6916Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ホウ (hō)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpéng
Quảng Đôngpaang4
Nhật BảnHOU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椖péng 1.义未详。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【搜眞玉鏡】音棚。

Tự hình

  • Khải thư