椙
Pinyin: chāng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木昌Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一Thương Hiệt: DAA (木日日)Unicode:U+6919Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):すぎ (sugi)Âm Hàn:창Âm Quảng Đông:coeng1 𣎇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chāng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Nhật Bản | SUGI |
| Hàn Quốc | 창 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椙chāng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư