椚
Pinyin: mēn
Tổng quan
a kind of oak used for charcoal Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木門Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一Thương Hiệt: DAN (木日弓)Unicode:U+691AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𭩛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mēn |
|---|---|
| Quảng Đông | haan4 |
| Nhật Bản | KUNUGI |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm mùn mùn cưa [Eng: saw-dust]
- Bảng Tra Chữ Nôm muồng cây muồng muồng [Eng: crotalaria striata tree]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椚mēn 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭩛