huā

Pinyin: huā

Tổng quan

Âm Hán Việt:hoaTổng nét: 11Bộ:mộc 木(+7 nét) type of birch 㬸誮埖Không hiện chữ? 1. tên một địa danh ở Nhật Bản2. cây bạch dương

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuā
Quảng Đôngwaa4
Nhật BảnMOMIJI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椛huā 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn