検
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 檢
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gim2 |
| Nhật Bản | SHIRABERU |
| Hàn Quốc | KEM |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 検jiǎn 1."检"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 檢|检
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 檢