椡
Pinyin: dào
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:mộc 木(+8 nét)Hình thái:⿰木到Nét bút:一丨ノ丶一フ丶一丨一丨丨Thương Hiệt: DMGN (木一土弓)Unicode:U+6921Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):くぬぎ (kunugi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dào |
|---|---|
| Quảng Đông | dou3 |
| Nhật Bản | KUNUGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椡dào 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn